Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P2)

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P1)
06/02/2018
Ngoại khóa Tháng 6/2018 – FOREINGNERS HUNT
22/06/2018

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P2)

Ở phần trước bạn đã học từ vựng tiếng Anh về tên các loại động vật, tên các loại côn trùng và tên các loài thú. Hôm nay SEC xin giới thiệu cho bạn thêm về các loại con vật khác, mời các bạn xem bài viết dưới đây nhé.

  1. Động vật lưỡng cư

– frog: con ếch

– tadpole: nòng nọc

– toad: con cóc

– snake: con rắn

– cobra: rắn hổ mang

– lizard: thằn lằn

– alligator: cá sấu Mĩ

– crocodile: cá sấu

– dragon: con rồng

– dinosaurs: khủng long

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề con vật 2

Từ vựng nào cần thiết cho chủ đề con vật

  1. Tên các loại chim bằng tiếng Anh

– Eagle: đại bàng

– Owl: cú mèo

– Falcon: chim ưng

– Vulture: kền kền

– Crow: quạ

– Ostrich: đà điểu

– Woodpecker: gõ kiến

– Pigeon: bồ câu

– Sparrow: chim sẻ

– Parrot: con vẹt

– Starling: chim sáo đá

– Hummingbird: chim ruồi

– Canary: chim bạch yến/chim vàng anh

– Peacock: con công (trống)

– Peahen: con công(mái)

– Swan: thiên nga

– Stork: cò

-Crane: sếu

– Heron: diệc

– Flamingo: chim hồng hạc

– Pelican: bồ nông

– Penguin: chim cánh cụt

– Blackbird: chim sáo

– Bluetit: chim sẻ ngô

– Buzzard: chim ó/chim diều

– Cuckoo: chim cúc cu

– Kingfisher: chim bói cá

– Magpie: chim ác là

– Nightingale: chim sơn ca

– Pheasant: gà lôi

– Bat: con dơi

– Bumble-bee: ong nghệ

– Butter-fly: bươm bướm

– Cockatoo: vẹt mào

– Dragon-fly: chuồn chuồn

– Fire-fly: đom đóm

– Papakeet: vẹt đuôi dài

– Pheasant: chim trĩ

– Gull: chim hải âu

– Goose: ngỗng

– Goldfinch: chim sẻ cánh vàng

– Bunting: chim họa mi

  1. Tên động vật dưới nước

– seagull: mòng biển

– pelican: bồ nông

– seal: chó biển

– walrus: con moóc

– killer whale: loại cá voi nhỏ mầu đen trắng

– octopus: bạch tuộc

– dolphin: cá heo

– squid: mực ống

– shark: cá mực

– jellyfish: con sứa

– sea horse: cá ngựa

– whale: cá voi

– starfish: sao biển

– lobster: tôm hùm

– claw: càng

– shrimp: con tôm

– pearl: ngọc trai

– eel: con lươn

– shellfish: ốc

– coral: san hô

– clam: con trai

– crab: cua

 

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề động vật rất nhiều. Tuy nhiên bạn có thể lọc ra những từ thường xuyên sử dụng và luyện tập, như vậy sẽ nhớ được lâu hơn. Chúc các bạn học từ vựng tiếng Anh về con vật thật tốt nhé!

 

>> Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P1)

>> 22 từ vựng tiếng Anh về màu sắc

>> Một số từ vựng tiếng Anh về ngày tết thông dụng