Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P1)

22 từ vựng tiếng Anh về màu sắc
05/02/2018
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P2)
06/02/2018

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P1)

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những mẹo học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và ghi nhớ lâu. Trong bài này chúng tôi sẽ cung cấp tới các bạn một số từ vựng tiếng Anh cơ bản xung quanh chủ đề con vật hi vọng sẽ bổ sung thêm vốn từ cho bạn khi viết và giao tiếp nhé.
  1. Tên các loại động vật

– zebra: ngựa vằn

– giraffe: hươu cao cổ

– Rhinoceros: tê giác

– elephant: voi

– lion: sư tử đực

– lioness: sư tử cái

– cheetah: báo Gêpa

– leopard: báo

– hyena: linh cẩu

– Panda bear: gấu trúc

 

  1. Tên các loại côn trùng

– ant antenna: râu kiến

– anthill: tổ kiến

– grasshopper: châu chấu

– cricket: con dế

– scorpion: bọ cạp

– fly: con ruồi

– cockroach: con gián

– spider: con nhện

– ladybug: bọ rùa

– spider web: mạng nhện

– wasp: ong bắp cày

– snail: ốc sên

– worm: con giun

-mosquito: con muỗi

– parasites: kí sinh trùng

– flea: bọ chét

– beetle: bọ cánh cứng

– butterfly: com bướm

– caterpillar: sâu bướm

– cocoon: kén

– moth: bướm đêm

– dragonfly: chuồn chuồn

– praying mantis: bọ ngựa

– bee: con ong

– centipede: con rế

 

  1. Tên các loại thú

– mouse: chuột

– rat: chuột đồng

– squirrel: sóc

– chipmunk: sóc chuột

– rabbit: thỏ

– deer: hươu đực

– doe: hươu cái

– fawn: nai nhỏ

– elk: nai sừng tấm

– moose: nai sừng tấm

– wolf howl: sói hú

– fox: cáo

– bear: gấu

– tiger: hổ

– boar: lợn hoang (giống đực)

– bat: con dơi

– beaver: con hải ly

– skunk: chồn hôi

– raccoon: gấu trúc Mĩ

– kangaroo: chuột túi

– koala bear: gấu túi

– lynx: mèo rừng Mĩ

– porcupine: con nhím

– panda: gấu trúc

– buffalo: trâu nước

– mole: chuột chũi

– polar bear: gấu bắc cực

 

>> Từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật (P2)

>> 22 từ vựng tiếng Anh về màu sắc

>> Một số từ vựng tiếng Anh về ngày tết thông dụng