Một số từ vựng tiếng anh về ngày Tết thông dụng

Bỏ túi 20 câu chúc tết bằng tiếng Anh dành cho các doanh nghiệp
03/02/2018
22 từ vựng tiếng Anh về màu sắc
05/02/2018

Một số từ vựng tiếng anh về ngày Tết thông dụng

Một số từ vựng tiếng Anh về ngày Tết

Vào cuối mỗi năm các thành viên trong gia đình đều bận rộn công việc nhà, dọn dẹp nhà cửa, gói bánh chưng bánh giầy để đón tết cùng nhau. Hãy cùng SEC học những từ vựng tiếng Anh về ngày Tết để đón năm mới thật nhiều niềm vui và sung túc nhé.

I. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Before New Year’s Eve: Tất Niên.

Lunar / lunisolar calendar: Lịch Âm lịch.

Lunar New Year: Tết Nguyên Đán.

New Year’s Eve: Giao Thừa.

The New Year: Tân Niên.

 

II. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Apricot blossom: Hoa mai.

Flowers: Các loại hoa

Kumquat tree: Cây quất.

Marigold: Cúc vạn thọ.

Orchid: Hoa lan.

Chung cake: Bánh chưng

Paperwhite: Hoa thủy tiên.

Peach blossom: Hoa đào.

The New Year tree: Cây nêu.

 

 

III. Foods (Các loại thực phẩm)

Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng. Coconut: Dừa Dried bamboo shoots: Măng khô.

Dried candied fruits: Mứt.

Fatty pork: Mỡ lợn

Jellied meat: Thịt đông.

Lean pork paste: Giò lụa.

Mango: Xoài

Mung beans: Hạt đậu xanh

Pawpaw (papaya): Đu đủ

Pickled onion: Dưa hành.

Pickled small leeks: Củ kiệu.

Pig trotters: Chân giò.

Roasted watermelon seeds: Hạt dưa.

Sticky rice: Gạo nếp.

Water melon: Dưa hấu

Spring festival: Hội xuân.

Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình.

Five – fruit tray: Mâm ngũ quả

 

IV. Activities (Các hoạt động ngày Tết)

Altar: Bàn thờ.

Banquet: bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)

Calligraphy pictures: Thư pháp.

Decorate the house: Trang trí nhà cửa.

Dragon dancers: Múa lân.

Dress up: Ăn diện

Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau

Expel evil: xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).

Firecrackers: Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).

Fireworks: Pháo hoa.

First caller: Người xông đất.

Go to flower market: Đi chợ hoa

Go to pagoda to pray for: Đi chùa để cầu …

Health, Happiness, Luck & Prosperity: “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng”

Incense: Hương trầm.

Lucky money: Tiền lì xì.

Parallel: Câu đối.

Play cards: Đánh bài

Red envelop: Bao lì xì

Ritual: Lễ nghi.

Superstitious: mê tín

Sweep the floor: Quét nhà

Taboo: điều cấm kỵ

The kitchen god: Táo quân

To first foot: Xông đất

Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè

Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên.

 

>> Bỏ túi 20 câu chúc tết bằng tiếng Anh dành cho các doanh nghiệp

>> Top 30 câu chúc năm mới bằng tiếng Anh và tiếng Việt đón Xuân 2018 ý nghĩa nhất